TRẢ LỜI NHANH
Chủ động và tự rèn luyện
Hình tượng và suy ngẫm
Đọc như lời nhắc chuẩn bị năng lực và chọn đúng thời điểm hành động; không suy thành cam kết thành đạt từ số SIM.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:潛龍勿用。 — Rồng còn ẩn: tích lũy, chưa vội xuất hiện.
- 2. 九二:見龍在田,利見大人。 — Rồng ra đồng: tìm người có năng lực để học hỏi.
- 3. 九三:君子終日乾乾,夕惕若;厲,无咎。 — Siêng năng cả ngày, giữ cảnh giác khi chiều tối.
- 4. 九四:或躍在淵,无咎。 — Đứng trước bước thử sức, cân nhắc tiến lui.
- 5. 九五:飛龍在天,利見大人。 — Rồng bay: phát huy khả năng cùng người xứng đáng.
- 6. 上九:亢龍,有悔。 — Lên quá cao có thể hối tiếc; biết giới hạn.