TRẢ LỜI NHANH
Tháo gỡ trở ngại bằng nguyên tắc
Hình tượng và suy ngẫm
Có thể đọc như lời nhắc xác minh dữ kiện, xử lý từng điểm nghẽn và tránh phản ứng quá mức.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:屨校滅趾,无咎。 — Nhận giới hạn từ sớm để ngăn lỗi tiếp diễn.
- 2. 六二:噬膚滅鼻,无咎。 — Xử lý việc dễ vẫn cần giữ đúng mức.
- 3. 六三:噬 昔 一作「臘」 肉,遇毒;小吝,无咎。 — Gặp điều khó chịu thì kiên nhẫn kiểm tra thêm.
- 4. 九四:噬乾胏,得金矢,利艱貞,吉。 — Vượt vật cản cứng cần bền chí và công cụ đúng.
- 5. 六五:噬乾肉,得黃金,貞厲,无咎。 — Giữ sự công bằng ngay cả khi có vị thế.
- 6. 上九:何校滅耳,凶。 — Bỏ ngoài tai cảnh báo có thể khiến lỗi nặng thêm.