TRẢ LỜI NHANH
Quay lại điều đúng
Hình tượng và suy ngẫm
Một lỗi hoặc lựa chọn chưa phù hợp có thể được xem lại; nên xác định bước sửa cụ thể.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:不遠復,无祇悔,元吉。 — Quay lại sớm thì ít điều phải tiếc.
- 2. 六二:休復,吉。 — Trở về điều tốt trong tâm thế bình thản.
- 3. 六三:頻復,厲无咎。 — Nhiều lần sai rồi sửa đòi hỏi sự tỉnh táo.
- 4. 六四:中行獨復。 — Giữa đám đông vẫn có thể tự chọn quay lại.
- 5. 六五:敦復,无悔。 — Trở về bằng lòng thành và sự bền bỉ.
- 6. 上六:迷復,凶,有災眚。用行師,終有大敗,以其國君,凶;至于十年,不克征。 — Lạc quá xa mà không nhận đường về thì cần dừng lại.