TRẢ LỜI NHANH
Khó khăn lúc khởi đầu
Hình tượng và suy ngẫm
Một khởi đầu khó chưa nói lên toàn bộ hành trình; hãy tách từng trở ngại để xử lý.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九: 磐 一作「盤」 桓,利居貞,利建侯。 — Chưa thông đường: giữ định hướng, tìm người hỗ trợ.
- 2. 六二:屯如邅如,乘馬班如,匪寇婚媾,女子貞不字,十年乃字。 — Chậm trễ và do dự; phân biệt thiện ý với đe dọa.
- 3. 六三:即鹿无虞,惟入于林中,君子幾不如舍,往吝。 — Đuổi hươu không người dẫn: biết dừng khi thiếu hiểu biết.
- 4. 六四:乘馬班如,求婚媾,往,吉无不利。 — Chủ động tìm sự kết nối phù hợp.
- 5. 九五:屯其膏;小貞吉,大貞凶。 — Nguồn lực bị giữ lại: tiến từng việc nhỏ.
- 6. 上六:乘馬班如,泣血漣如。 — Khó khăn kéo dài: nhận ra lúc cần thay cách đi.