TRẢ LỜI NHANH
Cảm ứng và sự lắng nghe
Hình tượng và suy ngẫm
Trong giao tiếp, hãy tạo chỗ cho lắng nghe và kiểm tra mình đang đáp lại điều gì.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:咸其 拇 一作「母」 。 — Mới động ở ngón chân: cảm ứng còn ở bước đầu.
- 2. 六二:咸其腓,凶,居吉。 — Cảm xúc thúc bước nhưng có lúc nên đứng yên.
- 3. 九三:咸其股,執其隨,往吝。 — Bị kéo theo người khác dễ mất tự chủ.
- 4. 九四:貞吉悔亡,憧憧往來,朋從爾思。 — Giữ lòng ngay thẳng để sự kết nối bớt rối.
- 5. 九五:咸其脢,无悔。 — Cảm ứng kín đáo có thể không cần phô bày.
- 6. 上六:咸其輔,頰,舌。 — Chỉ tác động bằng môi lưỡi thì còn thiếu chiều sâu.