TRẢ LỜI NHANH
Rút lui đúng lúc
Hình tượng và suy ngẫm
Có thể dùng để xem lại ranh giới hợp tác và điều kiện tiếp tục, không xem là lời dự báo thất bại.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:遯尾,厲,勿用有攸往。 — Ở cuối cuộc rút lui thì tránh cố tiến thêm.
- 2. 六二:執之用黃牛之革,莫之勝說。 — Giữ cam kết vững với điều mình chọn bảo vệ.
- 3. 九三:係遯,有疾厲,畜臣妾吉。 — Bị ràng buộc khiến việc rút lui khó hơn.
- 4. 九四:好遯君子吉,小人否。 — Biết rời điều mình thích khi nguyên tắc đòi hỏi.
- 5. 九五:嘉遯,貞吉。 — Rút lui trong trật tự, giữ sự chính đáng.
- 6. 上九:肥遯,无不利。 — Rời đi thảnh thơi khi không còn bị níu kéo.