TRẢ LỜI NHANH
Sức mạnh có giới hạn
Hình tượng và suy ngẫm
Khi đang có ưu thế, hãy kiểm tra nền đỡ, mục tiêu và hậu quả đối với người khác.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:壯于趾,征凶,有孚。 — Mới mạnh ở bước chân đã vội tiến thì dễ sai.
- 2. 九二:貞吉。 — Giữ điều chính đáng để sức mạnh có nền.
- 3. 九三:小人用壯,君子用罔,貞厲。羝羊觸藩,羸其角。 — Cố húc rào có thể tự mắc kẹt.
- 4. 九四:貞吉悔亡,藩決不羸,壯于大 轝 一作「輿」 之 腹 一作「輹」 。 — Vượt rào cản khi đã có sức đỡ phù hợp.
- 5. 六五:喪羊于易,无悔。 — Buông điều đang cố giữ có thể bớt hối tiếc.
- 6. 上六:羝羊觸藩,不能退,不能遂,无攸利,艱則吉。 — Không tiến không lui được thì cần nhận khó và đổi cách.