TRẢ LỜI NHANH
Nề nếp và trách nhiệm gần gũi
Hình tượng và suy ngẫm
Hãy làm rõ trách nhiệm, kỳ vọng và cách góp ý trong gia đình hoặc nhóm cộng tác.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:閑有家,悔亡。 — Có ranh giới rõ ngay từ đầu thì bớt điều phải sửa.
- 2. 六二:无攸遂,在中饋,貞吉。 — Chăm tốt phần việc thiết yếu ở bên trong.
- 3. 九三:家人嗃嗃,悔厲吉;婦子嘻嘻,終吝。 — Kỷ luật cần vừa mực, tránh buông lỏng hoặc hà khắc.
- 4. 六四:富家,大吉。 — Chăm lo nguồn lực chung một cách có trách nhiệm.
- 5. 九五:王假有家,勿恤。吉。 — Người dẫn dắt tạo sự yên tâm bằng việc làm.
- 6. 上九:有孚威如,終吉。 — Lòng tin đi cùng nguyên tắc mới bền.