TRẢ LỜI NHANH
Thay đổi đúng điều kiện
Hình tượng và suy ngẫm
Trước một lần đổi số hoặc đổi cách làm, hãy xác định vấn đề thực và điều gì chứng minh phương án mới phù hợp.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:鞏用黃牛之革。 — Giữ nền chắc, chưa vội thay đổi.
- 2. 六二:已日乃革之,征吉,无咎。 — Đến thời điểm phù hợp mới bắt đầu đổi.
- 3. 九三:征凶,貞厲,革言三就,有孚。 — Kiểm tra và trao đổi nhiều lần trước bước quyết định.
- 4. 九四:悔亡,有孚改命,吉。 — Có lòng tin thì mới thay được cách vận hành.
- 5. 九五:大人虎變,未占有孚。 — Thay đổi rõ ràng như vằn hổ, ai cũng nhận ra.
- 6. 上六:君子豹變,小人革面,征凶,居貞吉。 — Giữ kết quả mới, tránh tiếp tục đổi chỉ vì muốn đổi.