TRẢ LỜI NHANH
Chờ đợi có chuẩn bị
Hình tượng và suy ngẫm
Hãy phân biệt việc có thể làm ngay với việc cần thêm điều kiện, tránh sốt ruột kéo mình vào rủi ro.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:需于郊,利用恆,无咎。 — Chờ ở xa hiểm trở: giữ nhịp đều.
- 2. 九二:需于沙,小有言,終吉。 — Chờ trên bãi cát: có lời bàn nhưng cần bình tĩnh.
- 3. 九三:需于泥,致寇至。 — Lún vào bùn: đi quá gần chỗ nguy hiểm.
- 4. 六四:需于血,出自穴。 — Ở trong cảnh khó: tìm lối ra thay vì cố chấp.
- 5. 九五:需于酒食,貞吉。 — Có chỗ ăn nghỉ: giữ sức trong lúc chờ.
- 6. 上六:入于穴,有不速之客三人來,敬之終吉。 — Gặp khách bất ngờ: ứng xử tôn trọng và linh hoạt.