TRẢ LỜI NHANH
Tỉnh táo trước bất ngờ
Hình tượng và suy ngẫm
Khi nhận cuộc gọi hoặc thông tin gây hoảng, hãy dừng một nhịp, xác minh rồi mới quyết định.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:震來虩虩,後笑言啞啞,吉。 — Sợ lúc đầu rồi có thể bình tâm trở lại.
- 2. 六二:震來厲,億喪貝,躋于九陵,勿逐,七日得。 — Ưu tiên an toàn, đừng vội đuổi theo điều đã mất.
- 3. 六三:震蘇蘇,震行无眚。 — Bất ngờ có thể đánh thức mình để hành động đúng.
- 4. 九四:震遂泥。 — Mắc trong bùn thì cần thay điểm tựa.
- 5. 六五:震往來厲,億无喪,有事。 — Biến động nhiều lần càng cần giữ việc thiết yếu.
- 6. 上六:震索索,視矍矍,征凶。震不于其躬,于其鄰,无咎。婚媾有言。 — Thấy việc ở quanh mình thì chủ động chuẩn bị.