TRẢ LỜI NHANH
Biết dừng và giữ tâm
Hình tượng và suy ngẫm
Có thể dùng như gợi ý tạm dừng trước quyết định, giảm phản ứng tự động và giữ giới hạn rõ.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:艮其趾,无咎,利永貞。 — Dừng từ bước chân để ngăn điều chưa cần làm.
- 2. 六二:艮其腓,不拯其隨,其心不快。 — Không kéo được người khác dừng thì giữ trách nhiệm của mình.
- 3. 九三:艮其限, 裂 一作「列」 其夤,厲 閽 一作「薰」 心。 — Cố siết mọi chuyển động có thể gây căng thẳng.
- 4. 六四:艮其身,无咎。 — Giữ mình trong giới hạn phù hợp.
- 5. 六五:艮其輔,言有 孚 一作「序」 ,悔亡。 — Cân nhắc lời nói và thứ tự trình bày.
- 6. 上九:敦艮,吉。 — Sự điềm tĩnh bền hậu là nền của việc biết dừng.