TRẢ LỜI NHANH
Ứng xử khi ở chỗ tạm
Hình tượng và suy ngẫm
Có thể đọc thành gợi ý giữ bản sao thông tin, phương án liên lạc và cách ứng xử lịch sự khi ở môi trường mới.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:旅瑣瑣,斯其所取災。 — Quá vụn vặt khi ở đất lạ dễ thêm rắc rối.
- 2. 六二:旅即次,懷其資,得 僮 一作「童」 僕貞。 — Có chỗ nghỉ, nguồn lực và người hỗ trợ đáng tin.
- 3. 九三:旅焚其次,喪其 僮 一作「童」 僕,貞厲。 — Cư xử không phù hợp có thể mất điểm tựa.
- 4. 九四:旅于處,得其資斧,我心不快。 — Có vật dụng nhưng lòng chưa yên thì cần tìm nguyên nhân.
- 5. 六五:射雉一矢亡,終以譽命。 — Chấp nhận một phần chi phí để có sự ghi nhận đúng.
- 6. 上九:鳥焚其巢,旅人先笑後號咷。喪牛于易,凶。 — Vui quá đà, lơ là chỗ dựa có thể gây tổn thất.