TRẢ LỜI NHANH
Bất đồng và giới hạn tranh chấp
Hình tượng và suy ngẫm
Trong giao tiếp, nên làm rõ thỏa thuận và giữ bằng chứng; không dùng quẻ để đoán kiện tụng của một người.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:不永所事,小有言,終吉。 — Không kéo dài bất đồng; kết thúc sớm việc nhỏ.
- 2. 九二:不克訟,歸而逋,其邑人三百戶无眚。 — Tranh không được thì rút lui để giữ phần chung.
- 3. 六三:食舊德,貞厲,終吉。或從王事,无成。 — Dựa nền nếp cũ, không tranh lấy công trạng.
- 4. 九四:不克訟,復即命渝,安貞吉。 — Đổi ý và trở về lẽ đúng khi không thể tiếp tục.
- 5. 九五:訟,元吉。 — Phân xử cần sự chính đáng và công bằng.
- 6. 上九:或錫之鞶帶,終朝三 褫 一作「拕」 之。 — Danh vị giành bằng tranh chấp khó bền.