TRẢ LỜI NHANH
Thành tín từ bên trong
Hình tượng và suy ngẫm
Trong sử dụng một công cụ luận số, có thể ưu tiên kết quả giải thích được và nguồn có thể kiểm tra.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初九:虞吉,有 它 一作「他」 不燕。 — Tâm có hướng thì yên; thêm ý đồ khác dễ rối.
- 2. 九二:鳴鶴在陰,其子和之,我有好爵,吾與爾靡之。 — Sự chân thành có thể tạo lời đáp tự nhiên.
- 3. 六三:得敵,或鼓或罷,或泣或歌。 — Bị người khác chi phối khiến cảm xúc đổi thất thường.
- 4. 六四:月 既 一作「几、幾」 望,馬匹亡,无咎。 — Buông một liên kết riêng để giữ hướng chính đáng.
- 5. 九五:有孚攣如,无咎。 — Lòng tin gắn các bên lại bằng cam kết thực.
- 6. 上九:翰音登于天,貞凶。 — Tiếng kêu cao mà không có nền thì khó bền.