TRẢ LỜI NHANH
Chưa xong và còn khả năng chuyển đổi
Hình tượng và suy ngẫm
Có thể dùng để xác định phần còn thiếu, điều kiện nghiệm thu và bước kiểm tra tiếp theo.
Sáu hào theo nội dung thư viện
- 1. 初六:濡其尾,吝。 — Mới thử đã vướng thì nhận ra phần chuẩn bị còn thiếu.
- 2. 九二:曳其輪,貞吉。 — Biết giữ tốc độ và điều khiển phương tiện.
- 3. 六三:未濟,征凶,利涉大川。 — Chưa qua được thì cần cách vượt phù hợp, không liều đi tiếp.
- 4. 九四:貞吉,悔亡,震用伐鬼方,三年有賞于大 國 一作「邦」 。 — Bền chí giải phần khó để hoàn tất nhiệm vụ.
- 5. 六五:貞吉,无悔,君子之光,有孚,吉。 — Sự sáng rõ và lòng tin giúp giữ hướng chính đáng.
- 6. 上九:有孚于飲酒,无咎,濡其首,有孚失是。 — Có thể nghỉ vui nhưng cần biết lúc dừng để không quá đà.